Visa Úc thăm thân là một dạng của visa 600, dành cho người muốn sang Úc thăm gia đình, họ hàng mà không có mục đích làm việc hay định cư.
Tùy vào từng hồ sơ, đương đơn có thể được cấp visa với thời hạn lưu trú 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, hoặc thậm chí lên đến 3 năm, với một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.
1. Visa Úc thăm thân có khó không?
Câu trả lời là có. Hồ sơ xin visa thăm thân Úc thường được đánh giá là phức tạp do thiếu thông tin cụ thể về quy trình, thủ tục và yêu cầu giấy tờ. Chính vì vậy, việc tự chuẩn bị hồ sơ có thể khiến đương đơn mất nhiều thời gian, công sức và dễ gặp sai sót.
Nếu bạn muốn tránh những rắc rối không đáng có, sử dụng dịch vụ làm visa Úc của VIVA STAR TRAVEL sẽ là lựa chọn tối ưu. Trong trường hợp bạn muốn tự xin visa thăm thân Úc, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về đối tượng được cấp, điều kiện cần đáp ứng, hồ sơ – thủ tục và các lưu ý quan trọng khi nộp đơn xin loại thị thực này.
2. Đối tượng được phép xin visa thăm thân Úc
Để nộp hồ sơ xin visa thăm thân Úc, bạn cần đảm bảo mình thuộc nhóm đối tượng phù hợp. Cụ thể:
-
Công dân Việt Nam đang sinh sống ngoài lãnh thổ Úc.
-
Có nhu cầu sang Úc để thăm người thân, họ hàng và hoàn toàn không có mục đích làm việc hay tìm thu nhập trong thời gian lưu trú.
-
Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về sức khỏe do Bộ Nội vụ Úc quy định.
-
Có nhân thân tốt, không có tiền án, tiền sự.
-
Không còn khoản nợ nào với Chính phủ Úc, hoặc đã thanh toán đầy đủ trước khi nộp hồ sơ.
-
Chưa từng vi phạm luật xuất nhập cảnh của Úc hoặc bất kỳ quốc gia nào khác.
Ngoài ra, nếu bạn không đủ khả năng tài chính để tự chi trả chi phí chuyến đi, bạn có thể lựa chọn xin visa diện bảo lãnh thăm thân. Trong trường hợp này, người thân tại Úc sẽ đứng ra bảo lãnh, cam kết tài chính và đảm bảo chi phí cho chuyến đi của bạn theo yêu cầu của cơ quan xét duyệt.
3. Các loại visa thăm thân Úc và thời hạn
Khi xin visa thăm thân Úc, bạn cần xác định rõ mình thuộc loại thị thực nào để chuẩn bị hồ sơ phù hợp. Hiện nay, visa thăm thân thuộc Visa 600 được chia thành hai dạng phổ biến:
3.1. Visa thăm thân Úc một lần (Single Entry)
Đây là loại thị thực cho phép bạn nhập cảnh vào Úc duy nhất một lần trong suốt thời hạn visa. Nếu bạn rời khỏi Úc trước khi visa hết hạn, bạn sẽ không thể quay lại nếu không xin visa mới.
3.2. Visa thăm thân Úc nhiều lần (Multiple Entries)
Với loại visa này, bạn được phép nhập cảnh nhiều lần vào Úc trong thời gian visa còn hiệu lực. Điều này đặc biệt phù hợp với người thường xuyên thăm gia đình hoặc cần qua lại Úc nhiều lần trong năm.
So sánh chi tiết 2 loại visa thăm thân Úc
| Thông tin | Visa thăm thân Úc 1 lần (Single Entry) | Visa thăm thân Úc nhiều lần (Multiple Entries) |
|---|---|---|
| Thời hạn visa | 3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng | Từ 1 năm đến 3 năm |
| Số lần nhập cảnh | 1 lần | Nhiều lần |
| Thời gian lưu trú tối đa cho mỗi lần nhập cảnh | 30 ngày | 3 tháng |
Lưu ý về visa thăm thân Úc 3 năm
Đối với loại visa có thời hạn 3 năm, thời gian lưu trú tối đa mỗi lần nhập cảnh không cố định. Bộ Di trú Úc sẽ tự động quyết định giới hạn lưu trú (có thể 3 tháng hoặc ít hơn) dựa trên uy tín và độ mạnh của hồ sơ bạn nộp.
4. Điều kiện của người bảo lãnh và người được bảo lãnh khi xin visa thăm thân Úc
4.1. Điều kiện dành cho người bảo lãnh
Người bảo lãnh cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau:
-
Là thường trú nhân Úc, công dân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
-
Từ 18 tuổi trở lên.
-
Đang sinh sống ổn định và hợp pháp tại Úc.
Ngoài ra, người bảo lãnh cần lưu ý:
-
Có thể phải đóng tiền bảo lãnh (Security Bond), dao động từ 5.000 – 15.000 AUD (khoảng 79.000.000 – 237.000.000 VNĐ). Khoản tiền này sẽ được hoàn trả nếu người được bảo lãnh tuân thủ đúng quy định nhập cảnh, cư trú đúng hạn và không vi phạm pháp luật tại Úc.
-
Nếu người bảo lãnh chỉ đang là du học sinh hoặc người lao động tạm thời, chưa có tư cách thường trú, thì chỉ có thể viết thư mời người thân sang Úc, không được đứng ra bảo lãnh.
4.2. Điều kiện dành cho người được bảo lãnh (người nộp đơn)
Người xin visa thăm thân Úc cần đáp ứng các điều kiện sau:
-
Có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình trực tiếp với người bảo lãnh như: ông/bà, cha/mẹ, vợ/chồng.
-
Chứng minh được mối quan hệ thân thiết và hợp pháp với người bảo lãnh.
-
Mục đích chuyến đi rõ ràng, đúng với diện thị thực xin cấp.
-
Chứng minh khả năng tài chính chi trả cho chuyến đi (nếu không thuộc diện bảo lãnh chi phí).
-
Có công việc ổn định, thu nhập đều đặn và giấy tờ xác nhận.
-
Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam như gia đình, công việc, tài sản… để đảm bảo sẽ quay về sau chuyến đi.
-
Cam kết rời Úc đúng hạn khi visa hết hiệu lực – đây là yếu tố quan trọng để được xét duyệt.
-
Nếu người nộp đơn là trẻ dưới 18 tuổi, cần đảm bảo đầy đủ quyền lợi:
-
Có sự đồng ý và giám hộ của bố mẹ khi đi du lịch.
-
Có giấy tờ chứng minh quyền nuôi dưỡng/giám hộ trong trường hợp đặc biệt.
-
5. Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa thăm thân Úc
Hiện nay, tất cả hồ sơ xin visa thăm thân Úc đều được nộp online, vì vậy tốc độ xét duyệt phụ thuộc đáng kể vào lịch hẹn sinh trắc học tại VFS Global Úc. Thông thường, sau khi đặt lịch, bạn sẽ được hẹn lấy sinh trắc học trong khoảng 1 tuần.
Về thời gian xử lý thị thực, Bộ Di trú Úc hiện xét duyệt hồ sơ trong khoảng 28 – 50 ngày làm việc (Tính từ sau khi bạn hoàn tất sinh trắc học.)
Tuy nhiên thời gian có thể nhanh hơn hoặc lâu hơn tùy từng trường hợp, vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Độ mạnh của hồ sơ: hồ sơ đầy đủ, rõ ràng, ràng buộc tốt → xét nhanh hơn.
-
Tính minh bạch của giấy tờ: thiếu chứng từ, thông tin mơ hồ → bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian.
-
Thời điểm nộp hồ sơ: mùa cao điểm du lịch hoặc cuối năm → thời gian xử lý lâu hơn bình thường.
-
Yếu tố cá nhân của đương đơn: từng bị từ chối visa, có lịch sử xuất nhập cảnh đặc biệt → xét duyệt kỹ hơn.
Nhìn chung, nếu hồ sơ “đẹp”, mục đích chuyến đi rõ ràng và ràng buộc tốt tại Việt Nam, bạn hoàn toàn có thể nhận kết quả visa nhanh hơn mức trung bình.
6. Lệ phí xin visa Úc thăm thân
Visa thăm thân Úc thuộc diện Visitor visa (subclass 600), vì vậy mức phí khi nộp hồ sơ cũng giống với visa du lịch Úc. Bạn có thể tham khảo bảng lệ phí dưới đây:
|
Các loại phí |
Mức phí |
|---|---|
| Phí thị thực (visa application charge) | 200 AUD |
| Phí sinh trắc học | 272.500 VND |
Ngoài các chi phí cố định, trong quá trình chuẩn bị hồ sơ bạn có thể phát sinh thêm những khoản sau:
-
Phí dịch thuật giấy tờ (nếu có)
-
Phí công chứng giấy tờ
-
Phí khám sức khỏe theo yêu cầu của Bộ Di trú Úc
-
Phí chuyển phát hồ sơ (nếu cần)
-
Chi phí đi lại khi đến VFS để lấy sinh trắc học
Tính tổng cộng, mức chi phí để tự túc xin visa thăm thân Úc thường rơi vào khoảng 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ cho mỗi đương đơn, tùy vào số lượng giấy tờ cần dịch thuật, công chứng và yêu cầu khám sức khỏe.
7. Nộp hồ sơ visa thăm thân Úc ở đâu?
Hiện nay, hầu hết các loại thị thực Úc – bao gồm visa thăm thân (subclass 600) – đều được nộp trực tuyến thông qua hệ thống của Bộ Nội vụ Úc. Tuy nhiên, sau khi nộp đơn online, bạn bắt buộc phải đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ VFS Global để lấy sinh trắc học (vân tay & chụp ảnh).
Tại Việt Nam, VFS Global có 3 trung tâm đặt tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Bạn có thể lựa chọn địa điểm gần nhất để đặt lịch và đến làm thủ tục.
Địa chỉ & lịch làm việc của VFS Global Úc tại Việt Nam
|
Trung tâm |
Địa chỉ |
Ngày làm việc |
Giờ làm việc |
|---|---|---|---|
| VFS Úc – Hà Nội | Phòng G04, Tầng G, Tòa nhà Hàng Hải, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Bạch Mai | Thứ Hai – Thứ Sáu | 08:30 – 15:00 |
| VFS Úc – TP. Hồ Chí Minh | Tầng 5, Tòa nhà Resco, 94–96 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn | Thứ Hai – Thứ Tư – Thứ Sáu | 08:30 – 12:30 |
| VFS Úc – Đà Nẵng | Tầng 6, Tòa nhà ACB, 218 Bạch Đằng, Phường Hải Châu | Thứ Hai – Thứ Tư – Thứ Sáu | 08:30 – 12:30 |
Lưu ý:
-
Bạn cần đặt lịch hẹn trước trên hệ thống của VFS để tránh quá tải, đặc biệt vào mùa cao điểm.
-
Chỉ đến VFS để lấy sinh trắc học, mọi giấy tờ và hồ sơ đều được nộp online.
-
VFS không có chức năng xét duyệt visa, mà chỉ hỗ trợ tiếp nhận sinh trắc học và chuyển hồ sơ cho Bộ di trú Úc.
8. Hồ sơ xin visa thăm thân Úc
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa thăm thân Úc, bạn cần tách rõ hồ sơ của người được bảo lãnh (người nộp đơn) và người bảo lãnh tại Úc. Mỗi bên sẽ có những tài liệu bắt buộc riêng như sau:
8.1. Hồ sơ của người được bảo lãnh (người nộp đơn tại Việt Nam)
A. Giấy tờ cá nhân & nhân thân
-
Hộ chiếu còn hạn.
-
CMND/CCCD.
-
CT07, giấy khai sinh (nếu đi cùng trẻ em).
B. Bằng chứng mối quan hệ với người bên Úc
-
Giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình: giấy khai sinh, CT07, giấy đăng ký kết hôn…
-
Ảnh chụp chung, lịch sử liên lạc (nếu cần).
C. Thư mời từ người thân tại Úc
-
Nội dung nêu rõ thông tin người mời, lý do mời, thời gian lưu trú dự kiến, nơi ở và người chi trả chi phí chuyến đi.
D. Hồ sơ tài chính (áp dụng nếu tự chi trả chi phí chuyến đi)
-
Sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất.
-
Giấy tờ sở hữu: đất, nhà, xe (nếu có).
-
Tiết kiệm, chứng từ thu nhập khác.
E. Hồ sơ chứng minh công việc
-
Người đi làm: hợp đồng lao động, bảng lương, đơn xin nghỉ phép.
-
Chủ doanh nghiệp: đăng ký kinh doanh, báo cáo thuế.
-
Nội trợ/nghỉ hưu: giấy tờ chứng minh tình trạng phù hợp (sổ hưu, tài chính gia đình…).
F. Hồ sơ chuyến đi
-
Kế hoạch chuyến đi (itinerary).
-
Booking máy bay, chỗ ở (không bắt buộc nhưng nên có).
8.2. Hồ sơ của người bảo lãnh tại Úc
A. Giấy tờ cá nhân
-
Bản sao hộ chiếu Úc/PR (có chữ ký).
-
Hoặc bằng lái xe, thẻ Medicare, giấy tờ nhận dạng khác.
B. Giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú
-
Bằng chứng người mời đang sinh sống ổn định tại Úc (hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước… nếu cần).
C. Bằng chứng tài chính (nếu người bảo lãnh chi trả)
-
Sao kê tài khoản.
-
Giấy xác nhận việc làm, bảng lương.
-
Thuế thu nhập cá nhân.
D. Bằng chứng mối quan hệ
-
Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, hình ảnh, thư từ trao đổi…
E. Thư mời chính thức (Letter of Invitation)
-
Nêu rõ:
-
Người mời và người được mời là ai.
-
Lý do mời sang thăm.
-
Thời gian lưu trú.
-
Cam kết hỗ trợ (nếu chi trả chi phí).
-
Lưu ý:
-
Nếu người bảo lãnh làm trong các lĩnh vực: chính phủ, y tế, ngân hàng, luật, hoặc có vị trí/học vị cao → hồ sơ thường được đánh giá uy tín và “đẹp” hơn.
-
Nếu thuộc diện bảo lãnh theo yêu cầu đặt cọc (Bond), người bảo lãnh có thể phải nộp khoản tiền ký quỹ 5.000–15.000 AUD, sẽ hoàn trả khi người được mời rời Úc đúng hạn.
8.3. Lưu ý về ngôn ngữ hồ sơ
-
Tất cả tài liệu nộp cho Bộ Nội Vụ Úc phải được dịch sang tiếng Anh.
-
Bản dịch phải có đầy đủ thông tin về người dịch theo đúng yêu cầu pháp lý.
9. Quy trình, thủ tục xin visa du lịch Úc (Visa 600) chi tiết
Để việc xin visa du lịch Úc diễn ra thuận lợi và tiết kiệm thời gian, bạn cần nắm rõ quy trình 4 bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
-
Thu thập và chuẩn bị toàn bộ giấy tờ cá nhân, tài chính, công việc, lịch trình du lịch theo danh mục đã hướng dẫn ở phần trên.
-
Tất cả tài liệu cần được scan màu rõ nét, lưu dưới dạng file riêng biệt để tiện tải lên hệ thống khi nộp hồ sơ trực tuyến.
Bước 2: Nộp hồ sơ online
-
Truy cập ImmiAccount – cổng thông tin điện tử chính thức của Bộ Nội Vụ Úc.
-
Tải lên các file hồ sơ theo hướng dẫn, lưu ý chỉ được đính kèm tối đa 60 tệp.
-
Bạn có thể bổ sung thêm các giấy tờ khác theo đề xuất của Bộ Nội Vụ Úc nhằm tăng tính thuyết phục cho hồ sơ.
Bước 3: Đặt lịch hẹn và lấy sinh trắc học
-
Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được thư yêu cầu lấy dữ liệu sinh trắc học (bao gồm dấu vân tay và ảnh chân dung).
-
Tiến hành đặt lịch hẹn trước và đến Trung tâm tiếp nhận thị thực Úc (VFS Global) gần nhất để thực hiện thủ tục này.
-
Tại đây, bạn sẽ nộp phí dịch vụ VFS, lấy sinh trắc học và được hướng dẫn các bước tiếp theo.
Bước 4: Theo dõi hồ sơ và nhận kết quả
-
Sau khi hoàn tất việc lấy sinh trắc học, bạn có thể theo dõi tình trạng xử lý visa thông qua:
-
Tài khoản ImmiAccount của bạn;
-
Email đăng ký được Bộ Nội Vụ Úc gửi thông báo cập nhật tiến độ.
-
-
Khi có kết quả, visa sẽ được cấp dưới dạng điện tử (eVisa), bạn chỉ cần in ra để mang theo khi nhập cảnh Úc.

10. Những lý do phổ biến khiến visa thăm thân Úc bị từ chối
Có nhiều nguyên nhân khiến hồ sơ xin visa thăm thân Úc không được Cơ quan Di trú chấp thuận. Dưới đây là những lý do thường gặp nhất:
1. Chứng minh tài chính chưa thuyết phục
Đương đơn cần có năng lực tài chính phù hợp cho chuyến đi, thông thường tối thiểu khoảng 5.000 AUD trong tài khoản ngân hàng. Ngoài ra, bạn phải cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh công việc, thu nhập và nguồn tiền rõ ràng. Tài khoản ngân hàng sử dụng giao dịch bất thường hoặc không giải trình hợp lý sẽ làm giảm độ tin cậy của hồ sơ.
2. Không chứng minh được ý định quay về Việt Nam
Nếu hồ sơ cho thấy bạn thiếu sự ràng buộc tại Việt Nam như công việc ổn định, thu nhập đều đặn, gia đình hoặc tài sản, Lãnh sự quán có thể nghi ngờ khả năng bạn ở lại Úc trái phép. Khoảng trống việc làm lớn hoặc trình độ học vấn không tương xứng cũng là yếu tố bất lợi.
3. Cung cấp giấy tờ sai sự thật hoặc không chính xác
Việc khai gian thông tin về lương, thuế, công việc hoặc chỉnh sửa hồ sơ đều có thể dẫn đến từ chối visa. Bộ Di trú Úc kiểm tra hồ sơ rất kỹ, vì vậy mọi giấy tờ cần trung thực, rõ ràng và nhất quán.
4. Không đáp ứng yêu cầu bổ sung từ Cơ quan Di trú
Một số trường hợp bị từ chối do không cung cấp kịp thời hồ sơ bổ sung, không tham gia khám sức khỏe theo yêu cầu hoặc bỏ lỡ các thông báo từ Bộ Nội vụ Úc.
5. Không đạt yêu cầu về sức khỏe
Đương đơn phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe nhất định để được cấp visa tạm trú. Những vấn đề y tế có nguy cơ ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc hệ thống y tế Úc đều có thể là lý do bị từ chối.
6. Không đạt yêu cầu về tư cách pháp lý
Các trường hợp từng có tiền án, tiền sự, vi phạm pháp luật hoặc bị đánh giá có nguy cơ gây ảnh hưởng đến an ninh xã hội Úc sẽ khó được cấp visa.
7. Mục đích chuyến đi không rõ ràng
Nếu không giải trình cụ thể lý do sang Úc thăm thân, lịch trình mơ hồ hoặc không phù hợp với loại visa đăng ký, hồ sơ rất dễ bị đánh giá rủi ro.
Lưu ý:
Khi visa thăm thân Úc bị từ chối, khả năng được cấp visa ở những lần nộp tiếp theo sẽ khó hơn. Do đó, bạn nên tìm đến các đơn vị tư vấn visa Úc uy tín để được đánh giá hồ sơ chính xác, xác định điểm yếu và đưa ra hướng xử lý phù hợp, thay vì tự nộp hồ sơ trong tình trạng chưa sẵn sàng.
11. Bí quyết xin visa Úc thăm thân thành công
Khi làm thủ tục xin visa Úc thăm thân, đương đơn cần đặc biệt lưu ý những điểm quan trọng sau:
-
Nên nộp hồ sơ ít nhất 4 tuần trước ngày dự kiến khởi hành để chủ động thời gian xét duyệt.
-
Không nên đặt vé máy bay, thanh toán tour hoặc cam kết tài chính lớn trước khi có kết quả visa chính thức.
Ngoài ra, tùy theo hình thức xin visa, đương đơn cần lưu ý riêng cho từng trường hợp sau:
✔️ Diện tự chi trả chi phí
Nếu bạn chứng minh được năng lực tài chính ổn định, khả năng đậu visa thăm thân Úc theo diện tự chi trả là khá cao. Ví dụ:
-
Thu nhập hàng tháng ổn định (từ khoảng 15 triệu đồng trở lên),
-
Có công việc rõ ràng tại doanh nghiệp uy tín,
-
Lịch sử du lịch tốt, từng đi các quốc gia phát triển.
Trong trường hợp này, thư mời từ người thân tại Úc chỉ đóng vai trò hỗ trợ, giúp củng cố mục đích chuyến đi là hợp pháp và rõ ràng.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý: không phải tài sản càng nhiều thì hồ sơ càng mạnh. Nếu số tiền tiết kiệm hoặc số dư tài khoản không phù hợp với mức thu nhập và nguồn hình thành tài sản, hồ sơ có thể bị nghi ngờ về tính minh bạch.
✔️ Diện có người bảo lãnh
Nếu khả năng tài chính của bạn chưa đủ mạnh, bạn có thể xin visa thăm thân theo diện được người thân tại Úc bảo lãnh chi phí. Khi đó, cơ quan xét duyệt sẽ tập trung đánh giá:
-
Năng lực tài chính của người mời,
-
Mối quan hệ giữa hai bên,
-
Khả năng người mời đảm bảo toàn bộ chi phí chuyến đi.
Những hồ sơ có người bảo lãnh làm việc trong cơ quan chính phủ, y tế, ngân hàng, luật, hoặc có vị trí nghề nghiệp và học vấn cao thường được đánh giá tích cực hơn. Vì vậy, bạn nên trình bày rõ và đầy đủ thông tin này trong hồ sơ nếu có lợi cho quá trình xét duyệt.
👉 Chuẩn bị hồ sơ đúng hướng, logic và trung thực chính là yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao tỷ lệ đậu visa Úc thăm thân. Nếu cần, bạn nên cân nhắc sự hỗ trợ từ các đơn vị chuyên nghiệp để hạn chế rủi ro không đáng có.

