Trọn Bộ Hồ Sơ Và Kinh Nghiệm Xin Visa Ấn Độ

Ấn Độ là điểm đến hấp dẫn, thu hút đông đảo du khách trên toàn thế giới. Tuy nhiên, bạn cần tìm hiểu kỹ về thủ tục visa và những lưu ý an toàn khi du lịch ở đây. Trong bài viết này, Viva Star Travel sẽ chia sẻ đầy đủ thông tin giúp bạn chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch Ấn Độ. Hãy cùng tìm hiểu quy trình và thủ tục cụ thể để chuyến đi của bạn diễn ra thuận lợi nhất.

1. Các loại visa Ấn Độ dành cho công dân Việt Nam

1.1 Phân theo hình thức xin visa

A. eVisa (Visa điện tử)

eVisa Ấn Độ là thị thực trực tuyến cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Ấn Độ với các mục đích như:

  • Du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng

  • Công tác

  • Thăm thân

  • Tham dự hội nghị, sự kiện thể thao

  • Tham gia khóa học ngắn hạn,…

Loại visa này áp dụng cho hơn 160 quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Để biết hướng dẫn chi tiết về quy trình và thủ tục xin eVisa Ấn Độ, bạn có thể xem tại: Hướng dẫn xin eVisa Ấn Độ

B. Visa nộp tại Đại sứ quán

Loại visa này áp dụng cho các trường hợp:

  • Người có nhu cầu nộp visa giấy.

  • Người bị từ chối eVisa.

  • Người không thuộc quốc gia đủ điều kiện xin eVisa nhưng đang cư trú tại Việt Nam liên tục từ 2 năm trở lên.

  • Người muốn xin visa dài hạn (không thuộc diện eVisa).

Khi xin visa theo hình thức này, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ, đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Ấn Độ tại Việt Nam để:

  • Nộp hồ sơ và lệ phí,

  • Lấy sinh trắc học,

  • Nhận visa dán trực tiếp lên hộ chiếu khi được chấp thuận.

1.2. Phân theo mục đích nhập cảnh

Loại visa

Đối tượng và mục đích

Visa du lịch (T) Dành cho người du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng, thăm thân, bạn bè hoặc tham gia khóa học ngắn hạn.
Visa công tác (B) Dành cho người sang Ấn Độ để tìm hiểu cơ hội kinh doanh, thiết lập liên doanh hoặc mua bán sản phẩm công nghiệp.
Visa việc làm (E) Dành cho người sang Ấn Độ làm việc, nhận lương hoặc theo chương trình điều chuyển nội bộ công ty.
Visa sinh viên (S) Dành cho người theo học đại học, thạc sĩ hoặc nghiên cứu sinh tại các trường/học viện được công nhận.
Visa quá cảnh (TR) Dành cho người quá cảnh tại sân bay Ấn Độ để đến quốc gia khác, không được làm việc hoặc kinh doanh.
Visa y tế (Med) Dành cho người đến Ấn Độ điều trị tại bệnh viện hoặc trung tâm y tế được công nhận.
Visa người phục vụ y tế Dành cho hộ lý hoặc người thân đi cùng bệnh nhân điều trị tại Ấn Độ.
Visa hội nghị (C) Dành cho người tham dự hội nghị, hội thảo hoặc sự kiện chính thức tại Ấn Độ.
Visa kết hôn (X) Dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Ấn Độ hoặc người gốc Ấn có thẻ OCI/PIO, cùng con cái của họ.

1.3. Phân theo thời hạn và số lần nhập cảnh

A. Theo thời hạn

Visa Ấn Độ có thể được cấp với các thời hạn sau:

  • 30 ngày

  • 1 năm

  • 5 năm

  • Hoặc vĩnh viễn (đối với visa định cư)

B. Theo số lần nhập cảnh

  • Visa 1 lần nhập cảnh

  • Visa 2 lần nhập cảnh

  • Visa nhiều lần nhập cảnh

Người sở hữu visa được phép nhập cảnh theo số lần hoặc thời hạn được ghi rõ trên thị thực.

2. Hiệu lực và thời gian được phép lưu trú khi xin visa Ấn Độ

Việc xác định chính xác hiệu lực và thời gian được phép lưu trú sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, sắp xếp lịch trình và đảm bảo chuyến đi diễn ra đúng kế hoạch.

Dưới đây là bảng tổng hợp các loại visa Ấn Độ phổ biến cùng thời hạn, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú tương ứng:

Loại visa

Thời hạn visa

Hình thức visa

Số lần nhập cảnh

Thời gian lưu trú tối đa

Du lịch

30 ngày

eVisa

Single / Double

30 ngày

 

1 năm

eVisa / Visa dán

Multiple

Không quá 180 ngày/năm

 

5 năm

eVisa / Visa dán

Multiple

Không quá 365 ngày/5 năm

Công tác

1 năm

eVisa / Visa dán

Multiple

Không quá 180 ngày/năm

 

5 năm

Visa dán

Multiple

Không quá 365 ngày/5 năm

Hội nghị / Hội thảo

3 tháng

eVisa

Single

30 ngày

 

6 tháng

Visa dán

Single / Multiple

30 ngày

3. Địa điểm nộp hồ sơ xin visa Ấn Độ

Tùy vào hộ khẩu thường trú, bạn sẽ nộp hồ sơ xin visa Ấn Độ tại Đại sứ quán Ấn Độ ở Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ tại TP. Hồ Chí Minh.

Thông tin chi tiết như sau:

🏛️ Đại sứ quán Ấn Độ tại Hà Nội

  • Địa chỉ: 58–60 Phố Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Điện thoại: +84-24-3824-4989
  • Thời gian làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu, từ 09:00 đến 12:30

📍 Phụ trách xử lý hồ sơ cho các đương đơn có hộ khẩu từ Đà Nẵng trở ra Bắc.

🏢 Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ tại TP. Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: 214 Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
  • Điện thoại: +84-28-3744-2400
  • Thời gian làm việc:
    • Nhận hồ sơ: 09:00 – 12:00 (Thứ Hai – Thứ Sáu)
    • Trả hồ sơ: 15:30 – 16:30 (Thứ Hai – Thứ Sáu)

📍 Phụ trách xử lý hồ sơ cho các đương đơn có hộ khẩu từ Đà Nẵng trở vào Nam.

Nếu bạn thuộc diện đủ điều kiện xin eVisa, có thể đăng ký trực tuyến tại website chính thức của Chính phủ Ấn Độ: https://indianvisaonline.gov.in/evisa/tvoa.html 

4. Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Ấn Độ

Thời gian xét duyệt thông thường

Đối với công dân Việt Nam, thời gian xử lý visa Ấn Độ thường dao động từ 72 giờ đến 3 ngày làm việc.

Riêng người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, thời gian xét duyệt tối thiểu sẽ là 5 ngày làm việc.

Một số lưu ý quan trọng

Thời gian trên được tính từ khi bạn hoàn tất đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
Hồ sơ phải không có sai sót, không cần bổ sung thêm giấy tờ, và không rơi vào các ngày nghỉ, lễ, Tết.

💡 Gợi ý từ Viva Star Travel

Để đảm bảo nhận được kết quả visa đúng thời gian mong muốn, bạn nên:

  • Nộp hồ sơ trước ít nhất 4 ngày so với ngày khởi hành dự kiến.

  • Tránh nộp quá sớm, vì mỗi loại thị thực đều có quy định riêng về thời hạn nộp hồ sơ.

Chuẩn bị kỹ lưỡng và đúng thời điểm sẽ giúp hành trình của bạn đến Ấn Độ diễn ra thuận lợi, suôn sẻ hơn. 

5. Lệ phí xin visa Ấn Độ

Mức phí visa Ấn Độ mới nhất

Lệ phí xin visa Ấn Độ có sự khác nhau tùy vào loại visa, thời hạn hiệu lực và số lần nhập cảnh.

Dưới đây là bảng phí chi tiết được cập nhật mới nhất từ Đại sứ quán Ấn Độ (áp dụng từ ngày 01/04/2023):

Loại visa

Thời hạn hiệu lực

Số lần nhập cảnh (S/D/M)

Mức phí (VNĐ)

Visa du lịch (Tourist) Từ 1 năm trở xuống S/D/M 2.429.000
  Từ 1 năm đến 5 năm M 4.788.000
Visa công tác (Business) Từ 1 năm trở xuống M 2.901.000
  Từ 1 năm đến 5 năm M 5.967.000
Visa nhập cảnh (Entry) Từ 6 tháng trở xuống S/D/M 1.958.000
  Từ 6 tháng đến 1 năm M 2.901.000
  Từ 1 năm đến 5 năm M 4.788.000
Visa lao động (Employment) Từ 6 tháng trở xuống S/M 2.901.000
  Từ 6 tháng đến 1 năm M 4.788.000
  Từ 1 năm đến 5 năm M 7.146.000
Visa du học (Student) Theo thời gian khóa học M 1.958.000
Visa y tế (Medical) Từ 6 tháng trở xuống S/M 1.958.000
  Từ 6 tháng đến 1 năm M 2.901.000
Visa hội nghị/hội thảo (Conference/Seminar) Dưới 6 tháng S/M 1.958.000
Visa thực tập (Intern) Từ 1 năm trở xuống M 1.958.000
Visa quá cảnh (Transit) Từ 15 ngày trở xuống S/D 542.000

(Áp dụng cho công dân Việt Nam và các quốc tịch khác, trừ các quốc tịch có quy định riêng.)

Lưu ý khi nộp lệ phí visa

  • Thanh toán bằng tiền mặt (VNĐ) tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Ấn Độ.

  • Không chấp nhận thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc séc.

  • Vui lòng chuẩn bị tiền lẻ đúng số tiền quy định.

  • Phí visa không hoàn lại trong mọi trường hợp, kể cả khi hồ sơ bị từ chối.

6. Hồ sơ xin visa Ấn Độ

6.1 Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin visa dán

6.1.1 Hồ sơ chung bắt buộc

Tất cả đương đơn khi xin visa Ấn Độ (dạng dán) cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

  • Đơn đăng ký visa: bản cứng in từ hệ thống (bao gồm ảnh đã tải lên).

  • 01 ảnh hộ chiếu 5×5 cm: nền trắng, chụp chính diện, rõ nét, không bị bóng.

  • Hộ chiếu gốc kèm bản sao trang thông tin hộ chiếu.

  • Bản sao CCCD (đối với công dân Việt Nam) hoặc Thẻ tạm trú & Giấy phép lao động (đối với người nước ngoài).

  • Bản sao visa Việt Nam và trang đóng dấu nhập cảnh (nếu là người nước ngoài).

  • Bản sao vé máy bay và xác nhận đặt phòng khách sạn (nếu có).

  • Các mẫu đơn cam kết theo yêu cầu (cam kết chung, không sử dụng điện thoại vệ tinh, du học, nhà báo, v.v.).

💡 Lưu ý: Sau khi nộp hồ sơ hoặc phỏng vấn, Đại sứ quán Ấn Độ có thể yêu cầu bổ sung thêm các giấy tờ khác tùy trường hợp cụ thể.

6.1.2 Hồ sơ bổ sung theo từng loại visa

🔹 Visa Du lịch (Tourist)

Ngoài các giấy tờ chung, cần nộp thêm:

  • Bản sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất hoặc

  • Giấy tờ chứng minh tài chính khác.

🔹 Visa Công tác (Business)

Cần bổ sung:

  • Thư mời và Giấy đăng ký kinh doanh từ công ty Ấn Độ (chấp nhận bản scan).

  • Quyết định cử đi công tác và Giấy phép đăng ký kinh doanh từ công ty Việt Nam
    (Quyết định viết bằng tiếng Anh hoặc song ngữ; Giấy phép cần dịch công chứng sang tiếng Anh).

  • Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất.

💡Người nước ngoài cư trú và làm việc tại Việt Nam tối thiểu 2 năm liên tục có thể nộp loại visa này.

🔹 Visa Hội nghị/Hội thảo (Conference/Seminar)

Cần bổ sung:

  • Thư mời từ đơn vị tổ chức tại Ấn Độ và Quyết định cử đi dự hội nghị/hội thảo từ phía Việt Nam.

  • Bản sao vé máy bay và xác nhận đặt phòng khách sạn.

  • Danh sách người tham dự và công văn chấp thuận từ các bộ ngành liên quan của Ấn Độ (như Bộ Ngoại giao, Bộ Nội vụ, Bộ Thanh niên & Thể thao, Bộ Thông tin & Truyền thông,…).

🔹 Visa Du học (Student)

Cần bổ sung:

  • Thư xác nhận nhập học từ trường Đại học/Cao đẳng/Học viện tại Ấn Độ.

  • Bảng chi tiết học phí.

  • Bản sao giấy khai sinh, học bạ, chứng chỉ, bằng cấp (dịch công chứng sang tiếng Anh).

  • Chi tiết chương trình học (thời lượng, mục đích,…).

  • Giấy tờ chứng minh tài chính từ cha mẹ hoặc người bảo trợ (không bao gồm học bổng đã chi trả).

🔹 Visa Tham dự sự kiện thể thao / sự kiện đặc biệt

Cần bổ sung:

  • Thư mời từ phía Ấn Độ và Quyết định cử đi từ Việt Nam.

  • Danh sách người tham dự và công văn chấp thuận từ các bộ ngành liên quan của Ấn Độ (tương tự như visa hội nghị).

🔹 Visa Kết hôn (Marriage)

Cần bổ sung:

  • Bản sao Giấy đăng ký kết hôn (dịch công chứng sang tiếng Anh).

  • Bản sao hộ chiếu của vợ/chồng, kèm trang visa Việt Nam hoặc giấy tờ cư trú tương tự.

🔹 Visa Quá cảnh (Transit)

Nếu là thuyền viên, cần nộp thêm:

  • Thư mời từ phía Ấn Độ.

  • Quyết định/Lệnh điều động từ phía Việt Nam.

  • Sổ thuyền viên gốc + bản sao.

  • Hợp đồng lao động.

  • Bản sao vé máy bay (bắt buộc).

Lưu ý:

  • Đại sứ quán có thể yêu cầu thêm Giấy phép đăng ký kinh doanh của cả doanh nghiệp Việt Nam và Ấn Độ.
  • Mọi giấy tờ không phải tiếng Anh đều cần dịch công chứng.

🔹 Visa Lao động (Employment)

Cần bổ sung:

  • CV (Resumé) đầy đủ.

  • Thư mời làm việc ghi rõ điều khoản, bao gồm mức lương tối thiểu 16,25 lakh/năm.

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh của công ty Ấn Độ.

  • Cam kết từ công ty Ấn Độ rằng không thể thuê được nhân công bản địa phù hợp.

  • Cam kết đảm bảo nhân viên tuân thủ pháp luật Ấn Độ.

  • Nếu là thuyên chuyển nội bộ, cần có thư xác nhận từ cả hai công ty Việt Nam và Ấn Độ.

  • Bản sao chứng chỉ, bằng cấp, giấy tờ kinh nghiệm.

  • Bản kê khai về số lượng nhân viên nước ngoài và Ấn Độ cùng mức lương tương ứng.

  • Người nước ngoài cần có Thẻ tạm trú và Giấy phép lao động tại Việt Nam ít nhất 2 năm.

6.2 Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin e-Visa Ấn Độ

So với visa dán, hồ sơ xin e-visa Ấn Độ đơn giản hơn và được nộp trực tuyến hoàn toàn. Tuy nhiên, mọi thông tin khai báo cần chính xác và trùng khớp tuyệt đối với hộ chiếu, nhằm tránh bị từ chối hoặc chậm xử lý hồ sơ.

6.2.1. Hồ sơ cơ bản

Khi nộp e-visa, bạn cần chuẩn bị các tệp mềm (file ảnh, file scan) sau:

  • Ảnh chân dung điện tử: nền trắng, chụp chính diện, rõ mặt, không đội mũ, không đeo kính, dung lượng dưới 1MB.

  • Bản scan trang thông tin hộ chiếu (trang có ảnh và thông tin cá nhân): rõ nét, đầy đủ góc, còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh.

6.2.2. Hồ sơ bổ sung theo từng loại e-visa

🔹 e-Visa Công tác (Business e-Visa)

Ngoài các giấy tờ cơ bản, cần nộp thêm:

  • Card visit / danh thiếp công việc của đương đơn.

  • Thư mời từ công ty, tổ chức tại Ấn Độ (có ghi rõ mục đích công tác, thời gian, địa điểm làm việc).

🔹 e-Visa Hội nghị (Conference e-Visa)

Ngoài các giấy tờ cơ bản, cần nộp thêm:

  • Thư mời chính thức từ đơn vị tổ chức hội nghị tại Ấn Độ.

  • Giấy phép từ Bộ Ngoại giao Ấn Độ (Ministry of External Affairs).

  • Giấy phép từ Bộ Nội vụ Ấn Độ (Ministry of Home Affairs).

💡 Lưu ý:

  • Tất cả hồ sơ cần đảm bảo trung thực, thống nhất và khớp thông tin giữa hộ chiếu, đơn đăng ký và các giấy tờ đính kèm.

  • Hồ sơ sai lệch, thiếu tính xác thực có thể dẫn đến từ chối cấp visa hoặc hủy hiệu lực visa sau khi cấp.

7. Hướng dẫn thủ tục xin visa Ấn Độ

Nếu bạn muốn làm e-visa, có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chi tiết tại đây: 
👉 https://vivastartravel.com/cach-xin-thi-thuc-dien-tu-evisa-an-do/

Còn nếu bạn chọn xin visa dán trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Ấn Độ, hãy thực hiện lần lượt các bước sau:

Bước 1: Xác định loại thị thực phù hợp

Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục đích nhập cảnh để chọn đúng loại visa cần nộp hồ sơ (du lịch, công tác, du học, lao động, hội nghị, v.v.).

Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ

Chuẩn bị các giấy tờ theo checklist tương ứng với loại visa mà bạn đăng ký.
(Tham khảo phần “Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin visa dán” ở trên).

Bước 3: Điền đơn đăng ký visa trực tuyến

Tất cả đương đơn đều phải điền đơn xin visa trực tuyến tại trang web chính thức: https://indianvisaonline.gov.in

Sau khi hoàn thành mẫu đơn, hãy in ra bản cứng, ký tên, dán ảnh 5x5cm và mang theo khi nộp hồ sơ.

Bước 4: Đặt lịch hẹn trực tuyến

Việc đặt lịch hẹn bắt buộc đối với tất cả các đương đơn. Thực hiện đặt lịch tối thiểu trước 1 ngày tại: https://www.cgihcmc.gov.in/page/book-appointment/

Lưu ý: Lãnh sự quán không gửi email xác nhận lịch hẹn. Cuộc hẹn chỉ được coi là hợp lệ sau khi bạn đã đặt thành công trên hệ thống.

Bước 5: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học

Từ ngày 01/05/2018, tất cả đương đơn phải đến trực tiếp Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Ấn Độ để lấy dấu vân tay và nhận diện khuôn mặt, trừ các trường hợp:

  • Đã lấy sinh trắc học trước đó.

  • Thuộc nhóm được miễn.

Đại sứ quán có thể mời bạn phỏng vấn bổ sung nếu cần xác minh thông tin.

Bước 6: Thanh toán lệ phí

Thanh toán lệ phí visa bằng tiền mặt (VNĐ) trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ.

Lưu ý: không chấp nhận thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc séc.

Bước 7: Nhận kết quả visa

Thời gian xử lý thông thường là 72 giờ làm việc (khoảng 3 ngày).
Tuy nhiên, thời gian có thể kéo dài hơn nếu cần xác minh thêm thông tin.

Khi có kết quả, bạn sẽ được thông báo và đến Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ để nhận lại visa và hộ chiếu.

8. Một số lưu ý khi xin visa Ấn Độ cho người lần đầu

Hiện nay, bạn có thể chọn xin eVisa Ấn Độ hoặc visa dán nộp tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán, tùy theo mục đích chuyến đi.

Do yêu cầu an ninh, người sở hữu visa du lịch nhiều lần nếu rời khỏi Ấn Độ sẽ phải chờ ít nhất 2 tháng mới được nhập cảnh lại.

Thời hạn hiệu lực của visa có thể được tính từ ngày cấp hoặc ngày nhập cảnh, tùy loại. Vì vậy, bạn nên tìm hiểu kỹ để nộp hồ sơ vào thời điểm phù hợp, tránh lãng phí thời gian visa.

Khi điền đơn xin visa, hãy sử dụng chữ in hoa, khai đầy đủ và chính xác mọi thông tin. Mọi sai sót nhỏ đều có thể khiến hồ sơ bị từ chối.

Lưu ý, visa du lịch Ấn Độ loại 30 ngày sẽ không được gia hạn. Nếu muốn quay lại sau khi hết hạn, bạn cần nộp đơn xin visa mới.

Trường hợp có hộ khẩu tại Hà Nội nhưng muốn nộp hồ sơ ở TP. Hồ Chí Minh, bạn vẫn có thể thực hiện. Tuy nhiên, Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ sẽ yêu cầu bổ sung Sổ tạm trú/tạm vắng và Hợp đồng lao động để chứng minh bạn đang làm việc tại TP. Hồ Chí Minh.

9. Yêu cầu với người nước ngoài xin visa Ấn Độ tại Việt Nam

Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam muốn xin visa Ấn Độ cần nộp bản sao visa Việt Nam hoặc giấy chứng nhận lưu trú. Nếu đang làm việc, cần thêm thư xác nhận của công ty và giấy tờ chứng minh khác theo yêu cầu.

Trường hợp chỉ có visa ngắn hạn vào Việt Nam, bạn phải xin visa Ấn Độ trực tiếp tại Ấn Độ. Với nhu cầu khẩn cấp, có thể liên hệ Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ tại Hà Nội hoặc TP.HCM để được xem xét hỗ trợ.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *