Trọn Bộ Hồ Sơ Và Kinh Nghiệm Xin Visa Đức

Xin visa Đức là bước đầu tiên để hiện thực hóa hành trình khám phá quốc gia phát triển tại châu Âu. Đức nổi bật với nền văn hóa phong phú và bản sắc lâu đời. Đối với người lần đầu làm hồ sơ, quá trình này có thể khá phức tạp. Có nhiều quy định và yêu cầu khắt khe cần tuân thủ.
Hiểu được điều đó, Viva Star Travel chia sẻ những kinh nghiệm xin visa Đức thực tế. Giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tự tin nộp đơn và nâng cao tỷ lệ đậu visa ngay từ lần đầu tiên trong bài viế dưới đây.

1. Có visa Đức đi được những nước nào?

Sở hữu visa Đức đồng nghĩa với việc bạn có thể tự do đi lại trong 29 quốc gia thuộc khối Schengen, bao gồm: Áo (Austria), Bỉ (Belgium), Croatia, Cộng hòa Séc (Czech Republic), Đan Mạch (Denmark), Estonia, Phần Lan (Finland), Pháp (France), Đức (Germany), Hy Lạp (Greece), Hungary, Ý (Italy), Latvia, Litva (Lithuania), Luxembourg, Malta, Hà Lan (Netherlands), Ba Lan (Poland), Bồ Đào Nha (Portugal), Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha (Spain), Thụy Điển (Sweden), Romania, Bulgaria, Iceland, Liechtenstein, Na Uy (Norway), Thụy Sĩ (Switzerland).

Ngoài ra, việc sở hữu visa Đức còn mang lại nhiều ưu thế đặc biệt khi xin visa các nước khác như:

  • Miễn chứng minh tài chính khi xin visa Hàn Quốc

  • Miễn visa Đài Loan, chỉ cần đăng ký E-visa

  • Không cần thư mời gốc khi xin visa Thổ Nhĩ Kỳ

➡️ Như vậy, chỉ với một tấm visa Đức, bạn đã có thể mở rộng hành trình du lịch đến gần 30 quốc gia châu Âu. Ngoài ra được ưu tiên ở nhiều điểm đến khác ngoài khu vực Schengen.

2. Visa Đức có mấy loại?

Hiện nay, visa Đức được chia thành 3 loại chính:

  • Visa ngắn hạn (Schengen Visa): Dành cho mục đích du lịch, công tác, thăm thân… với thời gian lưu trú tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

  • Visa dài hạn (National Visa – loại D): Dành cho các trường hợp học tập, làm việc, đoàn tụ gia đình hoặc định cư lâu dài tại Đức.

  • Visa quá cảnh: Dành cho hành khách chỉ dừng lại tại sân bay Đức để nối chuyến sang quốc gia khác.

3. Xin visa Đức mất bao lâu?

Visa Đức ngắn hạn thường mất khoảng 2–3 tuần làm việc để xử lý hồ sơ. Visa dài hạn kéo dài 4–8 tuần, có thể lâu hơn nếu cần bổ sung hồ sơ hoặc phỏng vấn.

Theo quy định, sau khi nộp hồ sơ xin thị thực, bạn sẽ không được rút hộ chiếu cho đến khi có kết quả. Nếu muốn lấy lại hộ chiếu, bạn phải rút đơn xin visa.

👉 Vì vậy, hãy chọn thời điểm nộp hồ sơ phù hợp để không ảnh hưởng đến lịch trình bay hoặc công việc của mình.

4. Visa du lịch Đức có thời hạn bao lâu?

Visa du lịch Đức thường cho phép lưu trú tối đa 90 ngày trong vòng 180 ngày. Thời hạn này được tính từ ngày nhập cảnh đầu tiên vào Đức hoặc khối Schengen.

  • Với visa 1 lần hoặc 2 lần nhập cảnh, thời hạn cụ thể sẽ được Đại sứ quán Đức quyết định dựa trên mục đích chuyến đi.

  • Với visa nhập cảnh nhiều lần, tổng thời gian lưu trú tối đa cũng không vượt quá 90 ngày trong mỗi chu kỳ 180 ngày.

👉 Nếu bạn có nhu cầu ở lại Đức lâu hơn (ví dụ để học tập, làm việc hoặc đoàn tụ), bạn cần xin visa dài hạn loại D.

Khách hàng nhận được visa Đức có hạn 1 tháng

5. Nộp hồ sơ xin visa Đức ở đâu?

Bạn cần đặt lịch hẹn và nộp hồ sơ xin visa Đức tại Trung tâm tiếp nhận thị thực VFS Global với hai địa điểm tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

🔹 VFS Global Hà Nội

  • Phụ trách khu vực các tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

  • Địa chỉ: Phòng 207, Tầng 2, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, phường Kim Liên, Hà Nội.

  • Giờ làm việc: Thứ Hai, Tư, Sáu (trừ ngày lễ).

    • Nhận hồ sơ: 08:30–12:00 và 13:00–15:00

    • Trả hộ chiếu: 13:00–16:00

🔹 VFS Global TP. Hồ Chí Minh

  • Phụ trách khu vực miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam.

  • Địa chỉ: Tầng 3B, Tòa nhà REE Tower, số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP. Hồ Chí Minh.

  • Giờ làm việc: Thứ Hai, Tư, Sáu

    • Nhận hồ sơ: 08:30–12:00 và 13:00–15:00

    • Trả hộ chiếu: 13:00–16:00

📌 Lưu ý: Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Đức chỉ nhận hồ sơ visa dài hạn đối với các mục đích đặc biệt như:

  • Du học không có APS, học phổ thông, học tiếng Đức (không học đại học sau đó)

  • Thực tập, tình nguyện viên, au-pair (trông trẻ)

  • Người lao động không qua đào tạo đại học, đầu bếp đặc sản, hoặc tự kinh doanh.

6. Chi phí làm visa Đức 

Chi phí xin visa Đức gồm lệ phí thị thực và phí dịch vụ VFS Global:

🔹 Lệ phí thị thực

Đối tượng Euro VND (ước tính)
Từ 12 tuổi trở lên 90 2.250.000
Trẻ em 6–12 tuổi 45 1.125.000
Trẻ em dưới 6 tuổi Miễn phí

Một số trường hợp được miễn lệ phí, như:

  • Trẻ em dưới 6 tuổi.

  • Học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh đi học/tập huấn.

  • Đại diện tổ chức phi lợi nhuận (dưới 25 tuổi) tham gia sự kiện văn hóa, thể thao, giáo dục.

  • Nhà nghiên cứu, thành viên gia đình công dân Đức/EU/EEA.

🔹 Phí dịch vụ VFS Global

Loại phí Euro VND (ước tính)
Phí dịch vụ cơ bản 28,13 743.000

Ngoài ra, bạn có thể chọn dịch vụ cao cấp (không bắt buộc) như:

  • Phòng chờ VIP: 1.334.000đ

  • Nộp hồ sơ ngoài giờ: 999.000đ

  • Hỗ trợ điền đơn: 311.000đ

  • Dịch thuật: 165.000đ

  • Chuyển phát nhanh: 137.000đ

  • Gọi điện/SMS thông báo: 62.000–71.000đ

📌 Tổng chi phí dự kiến: khoảng 3–5 triệu đồng/người, tùy dịch vụ bạn chọn.

Lưu ý: Phí thị thực và phí dịch vụ không hoàn lại, dù kết quả visa có được chấp thuận hay không.

Chuẩn bị hồ sơ tốt giúp tăng tỷ lệ đậu visa Đức

7. Hồ sơ xin visa Đức bao gồm những gì?

7.1 Hồ sơ cá nhân

✳️ Đơn xin cấp thị thực Schengen (VIDEX):

In từ https://videx.diplo.de, điền đầy đủ thông tin, ký tên tại các mục yêu cầu và đính kèm trang mã vạch (barcode) rõ nét.

✳️ Ảnh hộ chiếu sinh trắc học:

02 ảnh giống nhau, kích thước 3.5 x 4.5 cm, nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất. Ảnh nhìn thẳng, rõ mặt, không đeo kính râm, không chỉnh sửa. Dán 1 ảnh lên đơn VIDEX, ảnh còn lại nộp rời.

✳️ Hộ chiếu gốc:

Còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày rời Schengen, có tối thiểu 2 trang trống liền nhau và được cấp trong 10 năm trở lại đây. Không dùng bao hộ chiếu khi nộp.

✳️ Bản sao hộ chiếu:

Sao trang thông tin cá nhân và tất cả trang có dấu xuất nhập cảnh, visa Schengen cũ hoặc visa các nước phát triển khác (Mỹ, Canada, Anh, Úc, Nhật, Hàn Quốc…).

✳️ Hộ chiếu cũ (nếu có):

Nộp bản gốc kèm theo để chứng minh lịch sử đi lại.

✳️ Căn cước công dân/CMND:

Bản sao công chứng hai mặt, còn hiệu lực.

✳️ Xác nhận cư trú (Mẫu CT07 hoặc CT08):

Bản gốc do Công an xã/phường cấp, ngày cấp nên gần với ngày nộp hồ sơ.

✳️ Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân:

Đã kết hôn: Bản sao công chứng Giấy chứng nhận kết hôn + CCCD/CMND của vợ/chồng.

  • Đã ly hôn: Bản sao công chứng Quyết định hoặc Bản án ly hôn.

  • Góa: Bản sao công chứng Giấy chứng tử.

  • Độc thân: Không cần giấy xác nhận riêng nhưng nên thể hiện rõ các yếu tố ràng buộc tại Việt Nam.

✳️ Giấy khai sinh của con (nếu có):

Bản sao + CCCD/CMND của con (nếu có).

✳️ Trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi) đi du lịch:

Đi cùng cha hoặc mẹ: Cần Giấy đồng ý của người còn lại, bản gốc có xác nhận UBND xã/phường (trong 6 tháng gần nhất) + bản sao CCCD/hộ chiếu của người đồng ý.

  • Không đi cùng cha mẹ: Cần Giấy đồng ý của cả cha và mẹ (hoặc người giám hộ hợp pháp), bản gốc có xác nhận chính quyền địa phương + bản sao CCCD/hộ chiếu của cha mẹ/người giám hộ.

✳️ Người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam:

Nộp bản sao Giấy phép cư trú hoặc Thẻ tạm trú còn hiệu lực.

7.2 Hồ sơ chứng minh công việc và thu nhập

✳️ Nếu là Nhân viên / Người lao động:

  • Bản sao Hợp đồng lao động còn hiệu lực (ghi rõ vị trí, thời hạn, mức lương).

  • Giấy xác nhận công tác (bản gốc): nêu rõ vị trí, thời gian làm việc, mức lương hoặc kèm phiếu lương/sao kê lương 3 tháng gần nhất, xác nhận nghỉ phép đúng thời gian du lịch.

  • Sao kê tài khoản nhận lương 6 tháng gần nhất (có xác nhận ngân hàng).

  • Sổ bảo hiểm xã hội (bản sao, có thể mang bản gốc đối chiếu nếu được yêu cầu).

✳️ Nếu là Chủ doanh nghiệp / Hộ kinh doanh cá thể:

  • Bản sao công chứng Giấy đăng ký kinh doanh hoặc Giấy đăng ký hộ kinh doanh.

  • Biên lai nộp thuế / Tờ khai thuế GTGT 6 tháng gần nhất.

  • Sao kê tài khoản công ty 6 tháng (nếu có, có xác nhận ngân hàng).

✳️ Nếu là Người đã nghỉ hưu:

  • Bản sao công chứng Quyết định nghỉ hưu hoặc Thẻ hưu trí.

  • Sao kê tài khoản nhận lương hưu 3 tháng gần nhất (hoặc Sổ lĩnh lương hưu có xác nhận).

✳️ Nếu là Học sinh / Sinh viên:

  • Giấy xác nhận đang học tại trường (ghi rõ lớp/khoa, niên khóa).

  • Bản sao Thẻ học sinh/sinh viên.

  • Nếu đi trong thời gian học chính khóa: Đơn xin nghỉ học có xác nhận của trường.

  • Giấy tờ của bố mẹ/người bảo lãnh: hợp đồng lao động, sao kê lương, sổ tiết kiệm…

  • Thư bảo lãnh tài chính (bản gốc) và Giấy khai sinh chứng minh quan hệ.

✳️ Nếu là Người làm tự do (Freelancer) hoặc Nội trợ:

  • Cung cấp bằng chứng công việc và thu nhập (hợp đồng, sao kê ngân hàng, portfolio…).

  • Thư giải trình (Cover Letter) nêu rõ tính chất công việc, thu nhập và lý do chuyến đi.

  • Nếu là nội trợ phụ thuộc tài chính vào vợ/chồng, cần thêm:

    • Giấy tờ chứng minh công việc và tài chính của vợ/chồng.

    • Thư bảo lãnh tài chính (bản gốc).

    • Bản sao công chứng Giấy kết hôn.

7.3 Hồ sơ chứng minh tài chính

✳️ Xác nhận số dư/sổ tiết kiệm tối thiểu 250 triệu đồng.

✳️ Sao kê tài khoản ngân hàng hoặc tín dụng trong 6 tháng gần nhất.

✳️ Chứng nhận quyền sở hữu nhà, đất, ôtô… công chứng (nếu có)

✳️ Hồ sơ chứng minh thu nhập từ bất động sản, cổ phần hay các nguồn đầu tư khác (nếu có).

7.3. Hồ sơ chuyến đi 

Nhóm giấy tờ này giúp Đại sứ quán xác định mục đích chuyến đi rõ ràng, kế hoạch cụ thể và tính khả thi của hành trình.

✳️Lịch trình du lịch chi tiết:

Kèm bản kế hoạch từng ngày trong suốt thời gian ở Đức (và các nước Schengen khác nếu có).

Nên ghi rõ thành phố, điểm tham quan, phương tiện di chuyển và thời lượng ở mỗi nơi.

Lịch trình càng chi tiết, logic và phù hợp ngân sách – càng tăng độ tin cậy.

✳️Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi:

Chỉ cần booking giữ chỗ từ hãng bay hoặc đại lý, chưa cần thanh toán.

Booking phải thể hiện rõ tên hành khách, hành trình đi – về, ngày bay, trùng khớp với lịch trình đã nộp.

✳️Xác nhận đặt phòng khách sạn / nơi lưu trú:

Cần có xác nhận đặt phòng cho toàn bộ thời gian lưu trú tại Đức và các quốc gia Schengen khác (nếu có). Thông tin phải bao gồm: tên khách sạn, địa chỉ, số liên hệ, mã booking, tên khách lưu trú, ngày check-in và check-out đúng lịch trình.

Nếu ở nhà người thân/bạn bè, cần có thư mời nêu rõ địa chỉ, thời gian lưu trú, kèm bản sao hộ chiếu hoặc giấy cư trú hợp lệ của người mời.

✳️Bảo hiểm du lịch quốc tế (BẮT BUỘC):

Hồ sơ xin visa Schengen bắt buộc phải có bảo hiểm y tế du lịch đáp ứng đủ yêu cầu sau:

  • Hiệu lực toàn khối Schengen (bao gồm Đức).

  • Bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú theo lịch trình.

  • Mức trách nhiệm tối thiểu 30.000 EUR.

  • Chi trả các chi phí y tế khẩn cấp, nhập viện, hồi hương hoặc tử vong.

Viva Star Travel khuyến nghị khách hàng mua bảo hiểm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ phạm vi và thời hạn bảo hiểm trước khi nộp hồ sơ.

7.4 Giấy tờ Chứng minh Sự Ràng buộc tại Việt Nam

Nhóm giấy tờ này chứng minh mối liên hệ chặt chẽ về gia đình, công việc và tài chính tại Việt Nam. Mục đích là khẳng định ý định quay về sau chuyến đi, không cư trú bất hợp pháp tại Đức hoặc Schengen.

✳️ Ràng buộc gia đình: Giấy chứng nhận kết hôn, Giấy khai sinh của con, hoặc giấy tờ thể hiện trách nhiệm chăm sóc người thân (cha mẹ, con cái…).

✳️ Ràng buộc công việc: Hợp đồng lao động dài hạn, giấy xác nhận vị trí ổn định, giấy phép kinh doanh hoạt động đều, hoặc chứng từ nộp thuế định kỳ.

✳️ Ràng buộc tài chính: Sổ tiết kiệm có giá trị và gửi từ lâu, giấy tờ sở hữu nhà đất, ô tô, cổ phần, cổ phiếu, hoặc tài sản giá trị khác.

✳️ Ràng buộc xã hội: Giấy xác nhận cư trú tại địa phương, các giấy tờ tham gia tổ chức hoặc hoạt động xã hội (nếu có).

✳️ Lưu ý đặc biệt cho nhóm hồ sơ dễ rủi ro:

Đối với người trẻ tuổi, độc thân hoặc chưa có tài chính ổn định, cần đặc biệt chú trọng thể hiện mối ràng buộc tại Việt Nam. Có thể bổ sung:

  • Giấy xác nhận đang theo học tại trường hoặc khóa học dài hạn.

  • Giấy tờ thể hiện trách nhiệm chăm sóc người thân.

  • Tài sản hoặc tài khoản chung với gia đình.

  • Ngoài ra, nên kèm Thư giải trình (Cover Letter) nêu rõ mối liên hệ, kế hoạch trở về và cam kết tuân thủ visa.

7.5 Thư Giải trình (Cover Letter – Rất nên có)

Thư Giải trình (Cover Letter) không bắt buộc trong checklist chính thức.
Tuy nhiên, nó rất quan trọng giúp hồ sơ xin visa Đức thuyết phục và nhất quán. Đây là cơ hội trình bày trực tiếp với viên chức lãnh sự về mục đích chuyến đi. Bạn cũng có thể khẳng định rõ ý định quay về Việt Nam sau khi kết thúc hành trình.

Nội dung chính của Cover Letter:

✳️ Giới thiệu bản thân: Thông tin ngắn gọn về họ tên, nghề nghiệp, nơi làm việc, tình trạng hôn nhân và gia đình.

✳️ Mục đích chuyến đi: Trình bày rõ lý do đến Đức (và các nước Schengen khác nếu có), ví dụ: du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng, thăm người thân…

✳️ Lịch trình tổng quát: Tóm tắt ngắn gọn các điểm đến, thời gian lưu trú và kế hoạch di chuyển chính.

✳️ Khả năng tài chính: Giải thích nguồn tài chính dùng cho chuyến đi, có thể dẫn chiếu tới các giấy tờ chứng minh tài chính đã nộp (sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng…).

✳️ Sự ràng buộc tại Việt Nam: Nhấn mạnh công việc ổn định, tài sản, trách nhiệm gia đình hoặc các yếu tố gắn bó khác cho thấy bạn chắc chắn sẽ quay về.

✳️ Cam kết tuân thủ visa: Khẳng định sẽ tuân thủ quy định của Đức và khối Schengen, và rời khỏi khu vực trước khi visa hết hạn.

✳️ Giải thích các điểm đặc biệt (nếu có): Ví dụ: lý do thay đổi công việc gần đây, nguồn gốc khoản tiền lớn mới gửi vào tài khoản, hoặc lý do đi du lịch một mình.

👉 Vai trò của Cover Letter:

Thư giải trình giống như chất keo kết nối” giúp liên kết các giấy tờ rời rạc thành một câu chuyện mạch lạc và đáng tin cậy. Nó thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thái độ nghiêm túc và tính minh bạch của người nộp đơn.

Nên viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Đức, ngắn gọn, lịch sự và ký tên ở cuối thư.

👉Lưu ý:

  • Hồ sơ nộp tại TP. Hồ Chí Minh, nếu bạn là nhân viên, cần nộp thêm sổ bảo hiểm xã hội bản gốc.

  • Mỗi giấy tờ phải có bản gốc kèm 1 bản sao (không cần công chứng).

  • Giấy tờ tiếng Việt hoặc ngôn ngữ khác cần dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Đức.

  • Tất cả hồ sơ phải được sắp xếp đúng thứ tự và nộp tại VFS Global vào ngày hẹn.

Ngoài ra, mỗi quốc gia Châu Âu sẽ có thêm một số quy định khác về mặt hồ sơ. Bạn có thể tham khảo chi tiết hồ sơ xin visa một số quốc gia Châu Âu phổ biến dưới đây:

Hồ sơ xin visa Châu Âu

Hồ sơ xin visa Pháp

Hồ sơ xin visa Hà Lan

Hồ sơ xin visa Ý

8. Quy trình làm visa Đức

Để giúp bạn dễ dàng hình dung, dưới đây là 7 bước chuẩn trong quy trình xin visa Đức du lịch hoặc công tác, được hướng dẫn chi tiết theo yêu cầu của Đại sứ quán Đức và VFS Global:

Bước 1: Xác định loại visa phù hợp

Xác định mục đích chuyến đi (du lịch, thăm thân, công tác, du học,…) để chọn đúng loại thị thực.
Kiểm tra điều kiện đủ, hồ sơ cần chuẩn bị, thời gian xử lý và mức lệ phí tương ứng.

Bước 2: Điền đơn xin visa Đức

  • Điền đầy đủ thông tin trong mẫu đơn xin thị thực trực tuyến hoặc tải về để điền thủ công.

  • Sau khi hoàn thành, in đơn và ký tên để nộp cùng bộ hồ sơ.

Bước 3: Đặt lịch hẹn nộp hồ sơ

  • Đặt lịch tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ VFS Global để thực hiện lấy dấu vân tay và chụp ảnh sinh trắc học.

  • Mỗi người (kể cả trẻ em) cần đặt lịch hẹn riêng.

  • Sau khi đặt thành công, bạn sẽ nhận email xác nhận và thư hẹn.

Bước 4: Nộp hồ sơ trực tiếp

  • Mang đầy đủ giấy tờ và nộp tại VFS Global đúng ngày hẹn.

  • Tại đây, bạn sẽ được lấy vân tay 10 ngón và chụp ảnh kỹ thuật số – quy trình diễn ra nhanh, an toàn và bảo mật.

Bước 5: Thanh toán lệ phí visa

Thanh toán lệ phí xin visa và phí dịch vụ bằng tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng (VND) ngay tại trung tâm.

Bước 6: Theo dõi tình trạng hồ sơ

  • Bạn sẽ nhận được email thông báo khi hồ sơ được xử lý xong.

  • Có thể đăng ký nhận tin nhắn SMS để cập nhật nhanh nhất tiến độ visa.

Bước 7: Nhận kết quả visa

Bạn có thể:

  • Đến trực tiếp Trung tâm VFS để nhận lại hộ chiếu, hoặc

  • Đăng ký chuyển phát nhanh để được gửi tận nơi (có phí).

Bỏ túi những kinh nghiệm xin visa Đức

9. Kinh nghiệm xin visa Đức cho người lần đầu

Để quá trình xin visa Đức diễn ra suôn sẻ, bạn nên chuẩn bị và lưu ý những điểm sau:

  • Đến sớm 15 phút trước giờ hẹn tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực.

  • Chính bạn phải có mặt khi nộp hồ sơ, không thể nhờ người khác nộp thay.

  • Chỉ người nộp đơn, người chăm sóc và trẻ em dưới 18 tuổi được phép vào trung tâm.

  • Mang theo đầy đủ hồ sơ gồm: đơn xin thị thực in ra, hộ chiếu còn ít nhất 2 trang trống, cùng bản gốc và bản sao các giấy tờ hỗ trợ.

  • Nếu chưa thanh toán phí visa trực tuyến, bạn có thể nộp trực tiếp tại trung tâm.

  • Tại buổi hẹn, bạn sẽ được lấy dấu vân tay và chụp ảnh sinh trắc học. Hãy đảm bảo ngón tay sạch, không có vết trầy hay henna để hệ thống quét chính xác.

  • Ảnh chụp kỹ thuật số yêu cầu khuôn mặt rõ ràng, không đeo kính màu hay khăn trùm (trừ lý do tôn giáo hoặc y tế).

  • Trẻ em dưới 5 tuổi vẫn phải có mặt nhưng không cần lấy dấu vân tay.

  • Trẻ dưới 18 tuổi phải đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp (không phải nhân viên VFS). Nếu không thể đi cùng, cần có giấy đồng ý hợp pháp hóa lãnh sự do cơ quan Đức cấp.

  • Bỏ lỡ lịch hẹn sẽ phải đặt lại sau 24 giờ.

  • Hồ sơ thiếu thông tin sinh trắc học sẽ không được xử lý.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *