Nằm giữa hai châu lục Á – Âu, Thổ Nhĩ Kỳ nổi bật với vẻ đẹp huyền bí, kiến trúc ấn tượng và nền văn hóa giao thoa đặc sắc.
Nếu bạn đang lên kế hoạch du lịch Thổ Nhĩ Kỳ nhưng chưa rõ thủ tục xin visa, hồ sơ cần chuẩn bị hay lệ phí, bài viết sau của Viva Star Travel sẽ hướng dẫn chi tiết giúp bạn dễ dàng hoàn tất hồ sơ và tăng tỷ lệ đậu visa ngay lần đầu.
1. Có bắt buộc xin visa Thổ Nhĩ Kỳ không?
Hiện Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ chưa có chính sách miễn thị thực song phương, vì vậy công dân Việt Nam bắt buộc phải xin visa khi muốn du lịch đến quốc gia này.
Thổ Nhĩ Kỳ là điểm đến thân thiện và cởi mở với du khách quốc tế. Nếu bạn chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng, tài chính ổn định và kế hoạch rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ đúng hạn, việc xin visa sẽ diễn ra thuận lợi và dễ dàng hơn.
2. Có bao nhiêu loại visa Thổ Nhĩ Kỳ?
Visa Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành nhiều loại tùy theo mục đích và hình thức xin. Việc hiểu rõ từng loại giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác và tiết kiệm thời gian.
2.1 Phân loại theo hình thức xin visa
Hiện nay có hai hình thức chính:
-
E-visa Thổ Nhĩ Kỳ (visa điện tử): Đăng ký trực tuyến nhanh gọn, chỉ áp dụng cho mục đích du lịch hoặc thương mại và cần đáp ứng đủ điều kiện của hệ thống.
-
Visa dán thông thường: Áp dụng cho người không đủ điều kiện xin e-visa hoặc có nhu cầu nhập cảnh vì học tập, làm việc, thăm thân, y tế… Hồ sơ nộp trực tiếp tại Lãnh sự quán Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam.
📢 Điều kiện xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ cho công dân Việt Nam
Công dân Việt Nam được phép xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
-
Mục đích chuyến đi là du lịch hoặc công tác.
-
Hộ chiếu còn hạn trong suốt thời gian lưu trú tại Thổ Nhĩ Kỳ.
👉 eVisa Thổ Nhĩ Kỳ cho phép nhập cảnh 1 lần, thời gian lưu trú tối đa 30 ngày trong vòng 180 ngày kể từ ngày cấp.
📌Lưu ý: Từ ngày 1/9, công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông có thể nộp hồ sơ xin thị thực điện tử Thổ Nhĩ Kỳ trực tiếp trên trang web chính thức: https://www.evisa.gov.tr/en/
2.2 Phân loại theo mục đích nhập cảnh
Một số loại visa phổ biến gồm:
-
Visa du lịch: Tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí.
-
Visa công tác: Họp hành, thương mại, ký kết hợp đồng.
-
Visa y tế: Điều trị tại cơ sở y tế ở Thổ Nhĩ Kỳ.
-
Visa làm việc: Dành cho người có giấy phép lao động hợp pháp.
-
Visa du học: Cho học sinh, sinh viên theo học tại các trường ở Thổ Nhĩ Kỳ.
-
Visa thăm thân hoặc đoàn tụ gia đình: Dành cho người có người thân, vợ/chồng là công dân Thổ Nhĩ Kỳ.
-
Visa quá cảnh: Dành cho hành khách chỉ đi qua Thổ Nhĩ Kỳ để đến nước khác.
Mỗi loại visa yêu cầu giấy tờ và điều kiện riêng, vì vậy bạn cần xác định rõ mục đích chuyến đi trước khi nộp hồ sơ.
2.3 Phân loại theo số lần nhập cảnh
-
Visa nhập cảnh một lần (Single Entry): Lưu trú tối đa 90 ngày, hiệu lực 1 tháng kể từ ngày cấp.
-
Visa nhập cảnh hai lần (Double Entry): Được vào Thổ Nhĩ Kỳ 2 lần trong thời gian visa còn hiệu lực (1–3 tháng).
-
Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple Entry): Có thể nhập cảnh nhiều lần trong 5 năm, mỗi lần lưu trú tối đa 3 tháng.
📌 Lưu ý: Nếu dự định ở lại Thổ Nhĩ Kỳ trên 90 ngày, bạn cần xin Giấy phép cư trú ngắn hạn. Giấy phép này sẽ bị hủy nếu rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ quá 120 ngày tổng cộng.
3. Hiệu lực và thời gian được phép lưu trú khi xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Đối với hầu hết các loại thị thực, thời gian lưu trú tối đa tại Thổ Nhĩ Kỳ là 30 ngày cho mỗi lần nhập cảnh, trong thời hạn 180 ngày kể từ ngày cấp visa.
Tùy vào loại visa, bạn có thể được nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần trong thời hạn hiệu lực.
Nếu muốn ở lại hơn 30 ngày, bạn cần nộp đơn xin Giấy phép cư trú ngắn hạn tại Tổng cục Quản lý Di cư của địa phương.
Trường hợp không gia hạn được giấy phép cư trú, bạn phải rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ và xin visa mới để tránh bị xử phạt do lưu trú quá hạn.
4. Địa điểm nộp hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam
Hiện nay, công dân Việt Nam có thể xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến tại nhà nếu nhập cảnh với mục đích du lịch hoặc công tác ngắn hạn dưới 30 ngày.
Trong trường hợp bạn nhập cảnh với mục đích khác (như du học, làm việc, đoàn tụ, chữa bệnh, v.v.), bạn cần xin visa dán và nộp hồ sơ trực tiếp tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Thổ Nhĩ Kỳ được ủy quyền duy nhất tại Việt Nam – Reired International Limited.
Thông tin liên hệ Reired International Limited:
-
Địa chỉ: Phòng 903, Tầng 9, Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, P. Cửa Nam, Hà Nội
-
Điện thoại: +84 243 624 5179
-
Email: info.hanoi@reired.com
-
Website: www.reired.com
Thời gian làm việc:
-
Thứ Hai – Thứ Sáu: 09:00 – 18:00
-
Nộp hồ sơ (dịch vụ thường): 09:00 – 14:00
-
Nộp hồ sơ (phòng chờ VIP): 09:00 – 17:30
-
Giờ nghỉ trưa: 13:00 – 14:00
-
Nhận kết quả visa: 14:00 – 18:00
5. Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Đối với eVisa: Thời gian xử lý rất nhanh, thông thường bạn sẽ nhận được kết quả chỉ sau vài phút kể từ khi hoàn tất hồ sơ và thanh toán lệ phí trực tuyến.
Đối với visa dán: Đại sứ quán Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ thường mất tối thiểu 15 ngày làm việc để xem xét và xử lý hồ sơ kể từ ngày bạn nộp đầy đủ giấy tờ tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Reired International Limited (REIRED).
👉 Lưu ý quan trọng:
-
Không nên đặt vé máy bay, khách sạn hoặc thanh toán chi phí trước khi nhận được visa (trừ trường hợp xin visa quá cảnh).
-
Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ và Reired không tiếp nhận yêu cầu xử lý hồ sơ khẩn cấp, bạn chỉ cần cung cấp vé máy bay và thông tin đặt phòng dự kiến.
-
Nếu hồ sơ bị từ chối, bạn có thể nộp lại bất kỳ lúc nào với bộ hồ sơ cập nhật và phí xét duyệt mới.
6. Lệ phí xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Đối với eVisa: Phí xin eVisa Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 51 USD, bao gồm phí chính phủ và phí dịch vụ.
Đối với visa dán: Chi phí phụ thuộc vào loại visa, thời hạn và hình thức dịch vụ (thường hoặc VIP).
| Loại visa | Hình thức dịch vụ | Thời hạn | Lệ phí (USD) | Tương đương (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Single Entry – 1 lần nhập cảnh | Thường | 3 tháng | 180 | ~4.337.000 |
| Thường | 6 tháng | 200 | ~4.819.000 | |
| VIP | 3 tháng | 235 | ~5.662.000 | |
| VIP | 6 tháng | 255 | ~6.144.000 | |
| Multiple Entry – Nhiều lần nhập cảnh | Thường | 12 tháng | 350 | ~8.434.000 |
| VIP | 12 tháng | 405 | ~9.759.000 | |
| Transit – Quá cảnh 1 lần | Thường | 1 lần | 180 | ~4.337.000 |
| VIP | 1 lần | 235 | ~5.662.000 | |
| Double Transit – Quá cảnh 2 lần | Thường | 2 lần | 240 | ~5.783.000 |
| VIP | 2 lần | 295 | ~7.108.000 |
📌 Dịch vụ VIP là hình thức nộp hồ sơ tại phòng chờ cao cấp, mang đến trải nghiệm nhanh chóng và tiện nghi hơn. Khi chọn gói VIP, bạn sẽ được hưởng những quyền lợi đặc biệt như:
-
Nhân viên hỗ trợ riêng trong suốt quá trình nộp hồ sơ.
-
Thời gian nộp hồ sơ nhanh hơn.
-
Miễn phí SMS thông báo tiến độ, photocopy và in ấn tài liệu.
-
Phục vụ trà, cà phê, đồ uống lạnh và đồ ăn nhẹ.
Các khoản phí phát sinh thêm (nếu có):
-
Dịch vụ SMS: 50.000 VNĐ/đơn.
-
Dịch vụ chuyển phát nhanh: 100.000 VNĐ.
-
Phí dịch thuật: 75.000 – 120.000 VNĐ/trang.
👉 Như vậy tổng chi phí ước tính khoảng 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ/đương đơn, tùy loại visa và dịch vụ mà bạn lựa chọn.
Lưu ý:
-
Phí visa không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
-
Sử dụng dịch vụ VIP không ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt visa.
-
Phí thị thực và dịch vụ chỉ được thanh toán bằng USD.
7. Hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
7.1 Hồ sơ cá nhân
-
Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh và ít nhất 60 ngày kể từ ngày rời Thổ Nhĩ Kỳ, còn ít nhất 2 trang trống.
-
Trang dữ liệu hộ chiếu (sao 2 bản).
-
Hộ chiếu cũ (nếu có).
-
Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng.
-
Thẻ căn cước/CMND.
-
CT07.
-
Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn).
-
Giấy khai sinh của con (nếu đã có con).
-
Giấy phép cư trú hoặc giấy phép lao động nếu là công dân nước ngoài.
7.2 Hồ sơ chứng minh công việc
-
Nhân viên: Hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm, bảng lương 6 tháng gần nhất, bảo hiểm xã hội.
-
Chủ doanh nghiệp: Giấy đăng ký kinh doanh, bằng chứng nộp thuế 6 tháng gần nhất.
-
Người nghỉ hưu: Giấy xác nhận hưu trí hoặc sổ lương hưu.
-
Người làm tự do: Sơ yếu lý lịch có xác nhận công việc và thu nhập.
7.3 Hồ sơ chứng minh tài chính
-
Sổ đỏ, giấy chứng nhận nhà đất.
-
Sao kê tài khoản ngân hàng cá nhân 6 tháng gần nhất.
-
Xác nhận số dư tài khoản.
-
Giấy đăng ký xe ô tô, hợp đồng mua bán nhà đất, thẻ tín dụng + xác nhận hạn mức, chứng khoán,…
7.4 Hồ sơ bắt buộc khác
-
Bảo hiểm du lịch.
-
Booking khách sạn hoặc thư mời lưu trú.
-
Vé máy bay khứ hồi.
-
Mẫu đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ.
7.5 Hồ sơ bổ sung theo mục đích visa
Visa du lịch: Thư giải trình mục đích chuyến đi có chữ ký, đơn xin nghỉ phép của đương đơn.
Visa công tác: Thư mời từ đối tác nêu rõ mục đích, thời gian, địa điểm lưu trú, chi phí do ai chi trả; quyết định cử đi công tác; giấy đăng ký kinh doanh và bảng thuế 3 tháng gần nhất; giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa hai công ty; vé tham dự hội chợ hoặc workshop.
Visa thăm thân: Thư mời gốc từ người thân tại Thổ Nhĩ Kỳ; bản sao thẻ cư trú hoặc hộ chiếu của người mời; chứng minh tài chính của người mời (sao kê, xác nhận công việc, phiếu lương 3 tháng gần nhất); giấy tờ chứng minh mối quan hệ; đơn xin nghỉ phép của đương đơn.
Visa cho trẻ em dưới 18 tuổi: Giấy đồng ý của bố mẹ cho con đi du lịch một mình, bản sao hộ chiếu và CCCD của bố mẹ.
Visa quá cảnh: Tài liệu nêu rõ điểm đến tiếp theo sau Thổ Nhĩ Kỳ (visa hoặc giấy phép cư trú tại quốc gia tiếp theo).
⚠️ Lưu ý quan trọng
-
Tất cả giấy tờ nên viết bằng tiếng Anh hoặc có bản dịch công chứng.
-
Mọi thông tin trong hồ sơ phải chính xác và thống nhất giữa các giấy tờ.
-
Nên photo thêm một bộ để lưu giữ trước khi nộp.
Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tăng tỷ lệ đậu visa, rút ngắn thời gian xử lý, và hạn chế việc phải bổ sung thêm giấy tờ từ Đại sứ quán.
8. Hướng dẫn thủ tục xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
🔹 Đối với eVisa Thổ Nhĩ Kỳ
Bạn có thể dễ dàng xin Thị thực điện tử (eVisa) chỉ trong vài phút:
-
Truy cập vào website chính thức: https://dtvgroup.com.tr/
-
Thực hiện đăng ký theo hướng dẫn trong bài viết: “Cách xin thị thực điện tử – eVisa Thổ Nhĩ Kỳ”
-
Sau khi hoàn tất đơn và thanh toán phí, eVisa sẽ được gửi trực tiếp vào email của bạn.
🔹 Đối với visa dán (visa nộp tại Trung tâm REIRED)
Bước 1: Xác định loại visa phù hợp
Trước tiên, bạn cần tìm hiểu kỹ các loại thị thực và chọn loại visa đúng với mục đích nhập cảnh (du lịch, công tác, thăm thân,…).
Bước 2: Điền đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
Đơn xin visa được điền trực tuyến tại Trung tâm tiếp nhận thị thực REIRED.
Bạn có thể chủ động tải mẫu đơn tại website để điền trước bằng tay hoặc máy tính, giúp tiết kiệm thời gian khi đến trung tâm.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ theo checklist
Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo danh sách hướng dẫn ở phần trên để đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận suôn sẻ.
Bước 4: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học
-
Người từ 12 tuổi trở lên phải trực tiếp đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực để nộp hồ sơ (không cần đặt lịch trước).
-
Tại đây, bạn sẽ lấy số thứ tự, nộp hồ sơ và lấy dấu vân tay, dữ liệu sinh trắc học.
Các trường hợp được miễn sinh trắc học:
-
Trẻ em dưới 12 tuổi
-
Người trên 67 tuổi
-
Người bị khuyết tật về thể chất hoặc mất ngón tay/bàn tay
Bước 5: Nhận kết quả visa và hộ chiếu
-
Sau khi hồ sơ được xét duyệt, Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ tại Hà Nội sẽ thông báo kết quả qua cuộc gọi, SMS hoặc Email (nếu bạn chọn dịch vụ thông báo).
-
Bạn cần đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ để nhận lại hộ chiếu và visa, mang theo biên lai thanh toán lệ phí bản gốc.
Trường hợp ủy quyền nhận kết quả:
Nếu không thể đến trực tiếp, bạn có thể ủy quyền cho người khác nhận thay. Hồ sơ cần có:
-
Biên lai thanh toán lệ phí bản gốc
-
Thư ủy quyền có chữ ký của người nộp đơn (đối với cá nhân)
-
Nếu ủy quyền cho doanh nghiệp: thư ủy quyền cần có dấu và chữ ký của người nộp đơn.
Lưu ý:
-
Người có quan hệ huyết thống trực tiếp (vợ/chồng, cha mẹ, anh chị em ruột) có thể nhận hộ mà không cần thư ủy quyền.
-
Nếu mất biên lai thanh toán bản gốc, cần nộp bản sao giao dịch có công chứng và bản dịch tiếng Anh, và trong trường hợp này người nộp đơn phải tự đến nhận kết quả.

