Visa Trung Quốc (thị thực Trung Quốc) là giấy tờ bắt buộc dành cho công dân nước ngoài khi muốn nhập cảnh vào Trung Quốc trong một khoảng thời gian nhất định.
Vậy xin visa Trung Quốc có khó không? Hồ sơ, thủ tục cần chuẩn bị những gì? Làm sao để tăng khả năng đậu ngay lần đầu?
👉 Hãy cùng Viva Star Travel tìm hiểu trọn bộ kinh nghiệm trong bài viết dưới đây!
1. Các loại thị thực Trung Quốc
1.1 Phân loại theo loại hộ chiếu
Công dân nước ngoài nhập cảnh vào Trung Quốc (trừ trường hợp được miễn thị thực) sẽ phải xin một trong các loại visa sau:
-
Visa ngoại giao
-
Visa lễ tân
-
Visa công vụ
-
Visa phổ thông ✅ (loại phổ biến nhất với người Việt)
1.2 Phân loại theo mục đích nhập cảnh
Dưới đây là những loại visa phổ biến:
✅ Visa du lịch Trung Quốc – Visa L
-
Mục đích: Du lịch, tham quan, giải trí
-
Thường cấp 1 lần nhập cảnh
-
Lưu trú tối đa 15–30 ngày trong hiệu lực 90 ngày
-
Có thể xin theo cá nhân hoặc nhóm từ 9 người trở lên
✅ Visa công tác Trung Quốc – Visa M
-
Dành cho đối tượng sang Trung Quốc tham gia hoạt động thương mại
-
Không được làm việc trả lương tại Trung Quốc
-
Có thể xin 1–nhiều lần nhập cảnh trong 3–12 tháng
✅ Visa giao lưu văn hóa – Visa F
-
Dành cho hoạt động nghiên cứu, trao đổi học thuật, văn hóa
-
1–2 lần nhập cảnh, mỗi lần lưu trú 30–90 ngày
✅ Visa thăm thân – Visa Q
Dành cho thành viên gia đình công dân hoặc thường trú nhân Trung Quốc.
✅ Visa thăm thân lý do riêng tư – Visa S
Áp dụng cho thân nhân của người nước ngoài đang học tập/làm việc tại Trung Quốc.
✅ Visa kết hôn Trung Quốc – Visa S2
-
Dành cho hôn phu/hôn thê người Trung Quốc sang đăng ký kết hôn
-
1 lần nhập cảnh, lưu trú tối đa 30 ngày
-
Trong 30 ngày phải hoàn tất đăng ký kết hôn hoặc phải xuất cảnh
✅ Visa quá cảnh Trung Quốc – Visa G
-
Lưu trú tối đa 24 giờ
-
Việt Nam không thuộc diện miễn G
✅ Visa thuyền viên – Visa C
-
Dành cho phi hành đoàn, lái xe xuyên biên giới và thân nhân đi kèm
✅ Visa du học Trung Quốc – Visa X
-
Lưu trú tối đa 180 ngày, nhập cảnh 1 lần
✅ Visa làm việc Trung Quốc – Visa Z
-
Dành cho người làm việc trên 6 tháng
-
Phải chuyển đổi sang Giấy phép cư trú tạm thời trong 30 ngày đầu
✅ Visa phóng viên – J1/J2
-
J1: Lưu trú trên 180 ngày (cần đổi sang cư trú tạm thời)
-
J2: Lưu trú dưới 180 ngày
✅ Visa định cư – Visa D
-
Áp dụng rất hạn chế, yêu cầu đặc biệt cao
✅ Visa nhân tài – Visa R
-
Cấp cho nhân sự tài năng cao, lưu trú tối đa 180 ngày mỗi lần nhập cảnh
👉 Trong bài viết này, Viva Star Travel tập trung hướng dẫn thủ tục và kinh nghiệm xin visa du lịch Trung Quốc – Visa L
2. Visa du lịch Trung Quốc có thời hạn bao lâu?
-
Hiệu lực: 90 ngày
-
Số lần nhập cảnh: 01 lần
-
Lưu trú: 15 hoặc 30 ngày
-
Tính giờ theo múi giờ Bắc Kinh
-
Bạn phải xuất cảnh trước khi visa hết hạn
3. Nộp visa Trung Quốc ở đâu?
Hồ sơ không nộp trực tiếp tại Đại sứ quán mà nộp tại Trung tâm dịch vụ visa Trung Quốc:
| Thành phố | Thông tin |
|---|---|
| Hà Nội | Tầng 7 – Trường Thịnh Building, Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, phường Nghĩa Đô |
| Đà Nẵng | Tầng 8 – Indochina Riverside Towers, 74 Bạch Đằng, phường Hải Châu |
| TP. Hồ Chí Minh | P1607-1609, Lầu 16 – Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn |
⏱ Thời gian tiếp nhận: 9:00–15:00 (T2–T6, trừ lễ)
4. Xin visa Trung Quốc mất bao lâu?
-
Xét duyệt trực tuyến: 1–3 ngày làm việc
-
Xét duyệt hồ sơ gốc: 4–7 ngày làm việc
📌 Có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ cần xác minh
📌 Có dịch vụ xét duyệt nhanh: 2–3 ngày làm việc
⏰ Thời gian nộp phù hợp: 15–20 ngày trước chuyến đi
5. Chi phí xin visa Trung Quốc
| Số lần nhập cảnh | Phí ĐSQ (USD) | Phí TTDV Visa (VND) |
|---|---|---|
| 1 lần | 45–82 USD tùy diện | 725.000 – 1.450.000 |
| 2 lần | 68–105 USD | 725.000 – 1.450.000 |
| 6 tháng nhiều lần | 90–127 USD | 725.000 – 1.450.000 |
| 1 năm nhiều lần | 135–172 USD | 725.000 – 1.450.000 |
📌Lưu ý về lệ phí xin visa Trung Quốc
-
Phí dịch vụ Trung tâm Tiếp nhận Thị thực được thanh toán bằng VNĐ khi bạn nộp hồ sơ. Khoản phí này không hoàn lại dù kết quả xét visa như thế nào.
-
Phí thị thực là khoản được Trung tâm thu hộ cho Đại sứ quán Trung Quốc. Khi đến nhận kết quả:
-
Nếu được cấp visa, bạn sẽ nộp phí thị thực bằng USD
-
Nếu không đạt visa, bạn không phải nộp khoản phí này
-
📌Ngoài ra, nếu làm visa tự túc, bạn cũng cần dự trù thêm các khoản chi phí sau:
-
Chi phí thời gian nghỉ làm để đến nộp hồ sơ và nhận visa (thường mất 2 buổi, thậm chí có thể phải nghỉ thêm nếu bị yêu cầu bổ sung giấy tờ)
-
Chi phí di chuyển, gửi xe đến Trung tâm visa
-
Chi phí in ấn, chụp ảnh thẻ theo đúng yêu cầu
6. Hồ sơ xin visa du lịch Trung Quốc
A. Hồ sơ cá nhân
-
Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 6 tháng, có 3 trang trống liền kề).
-
01 tờ khai xin visa Trung Quốc (điền online và ký tên).
-
01 ảnh 4×6 cm nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất.
-
Căn cước công dân / sổ hộ khẩu / giấy xác nhận lưu trú.
-
Bản sao visa Trung Quốc cũ (nếu có).
-
Người từng mang quốc tịch Trung Quốc: cung cấp hộ chiếu cũ, giấy nhập tịch hoặc các giấy tờ chứng minh liên quan.
-
Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam: cần nộp bản sao giấy phép cư trú hợp pháp.
B. Hồ sơ công việc
1. Đối với nhân viên:
-
Hợp đồng lao động hoặc xác nhận việc làm (tiếng Anh/Việt)
-
Đơn xin nghỉ phép có đóng dấu công ty
-
Sao kê lương 3–6 tháng gần nhất
2. Đối với chủ doanh nghiệp:
-
Giấy đăng ký kinh doanh
-
Biên lai nộp thuế 3–6 tháng gần nhất
3. Đối với học sinh, sinh viên:
-
Thẻ học sinh/sinh viên
-
Giấy xác nhận đang theo học
4. Đối với người đã nghỉ hưu:
-
Quyết định nghỉ hưu
-
Sao kê lương hưu hoặc tài khoản nhận lương 6 tháng gần nhất
C. Hồ sơ chứng minh tài chính
-
Sổ tiết kiệm tối thiểu 50 triệu VNĐ (có xác nhận số dư trong 7 ngày gần nhất)
-
Hoặc sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất
-
Giấy tờ sở hữu tài sản: sổ đỏ, ô tô, nhà đất (nếu có)
D. Hồ sơ chuyến đi
-
Lịch trình chi tiết tại Trung Quốc
-
Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi
-
Xác nhận đặt phòng khách sạn
-
Thư mời (nếu có người mời) — nội dung cần có:
-
Thông tin người mời và người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh, hộ chiếu)
-
Lịch trình dự kiến, ngày đến – ngày về, địa điểm lưu trú
-
Số điện thoại, địa chỉ, chữ ký hoặc dấu công ty của bên mời
-
Bản sao giấy tờ tùy thân của người mời (CMND Trung Quốc, hộ chiếu, thẻ cư trú)
-
E. Hồ sơ cho trẻ dưới 18 tuổi
-
Giấy khai sinh
-
Giấy ủy quyền của cha/mẹ nếu không đi cùng
-
Bản sao hộ chiếu & visa của cha/mẹ
-
Trường hợp bố/mẹ là người nước ngoài: nộp giấy phép cư trú hợp pháp tại Việt Nam
-
Một trong hai giấy tờ chứng minh tài chính của cha hoặc mẹ
Lưu ý quan trọng:
-
Hồ sơ không cần dịch công chứng, chỉ cần bản gốc hoặc bản photo.
-
Thư mời nên viết bằng tiếng Trung, có thể chấp nhận bản in hoặc fax.
-
Lãnh sự quán có quyền yêu cầu bổ sung giấy tờ, phỏng vấn hoặc từ chối cấp visa mà không cần nêu lý do.
-
Từ 22/04/2025, người từng xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân để kết hôn với công dân Trung Quốc sẽ không được cấp visa du lịch.
7. Quy trình xin visa du lịch Trung Quốc
Để quá trình xin visa diễn ra thuận lợi, bạn cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định loại visa phù hợp
Xem xét mục đích chuyến đi (du lịch, thăm thân…) và kiểm tra xem bạn có thuộc diện được phép xin visa tương ứng hay không.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu
Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo checklist từng loại visa đã nêu ở phần trên.
💡Lưu ý: Hồ sơ thiếu hoặc nội dung chưa chính xác có thể bị từ chối tiếp nhận.
Bước 3: Điền đơn xin visa trực tuyến
-
Truy cập trang: www.visaforchina.cn
-
Chọn quốc gia và địa điểm nộp hồ sơ → Điền thông tin theo yêu cầu → Tải các tài liệu liên quan → Gửi hồ sơ để xét duyệt sơ bộ.
📌 Toàn bộ đương đơn (trừ trường hợp xin visa từ Hong Kong hoặc Macau) đều bắt buộc phải khai online.
💡 Có thể được yêu cầu bổ sung hồ sơ bất cứ lúc nào → thường xuyên kiểm tra mục “Tra cứu tình trạng hồ sơ” để cập nhật tiến độ.
⏱ Thời gian xét duyệt sơ bộ: khoảng 1–3 ngày làm việc (tùy lượng hồ sơ).
Bước 4: Nộp hồ sơ bản gốc
Khi hồ sơ hiển thị trạng thái “đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến” và bạn nhận được email xác nhận, hãy đến Trung tâm dịch vụ visa Trung Quốc trong giờ làm việc:
-
Mang theo hộ chiếu gốc
-
“Giấy chứng nhận nộp đơn xin thị thực” đã in
-
Các giấy tờ liên quan khác
⏱ Thời gian xét duyệt chính thức: khoảng 4 ngày làm việc tính từ khi nộp bản gốc.
Bước 5: Thanh toán lệ phí
Thanh toán phí dịch vụ bằng VNĐ khi nộp hồ sơ tại trung tâm.
Bước 6: Nhận visa và hộ chiếu
Đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ để nhận kết quả:
-
Nếu đậu visa → Nộp phí thị thực bằng USD cho Đại sứ quán (thanh toán ngay tại quầy)
-
Nếu không đạt visa → Không cần nộp phí thị thực
Bạn có thể tra cứu tình trạng xét duyệt trực tuyến ngay trên website của Trung tâm dịch vụ visa.
🔔 Lưu ý quan trọng
-
Thông thường không yêu cầu phỏng vấn, nhưng nếu có, bạn cần chứng minh rõ ràng ràng buộc tại Việt Nam và kế hoạch du lịch minh bạch.
-
Nếu đã đến bước nộp hồ sơ mà bạn muốn hủy, cần thông báo trước với Trung tâm. Nếu không, hồ sơ có thể bị khóa vĩnh viễn và ảnh hưởng những lần xin sau.
8. Kinh nghiệm xin visa Trung Quốc từ Viva Star Travel
-
Thời điểm nộp hồ sơ lý tưởng
→ Nên xin trước 15–20 ngày nhưng không sớm hơn 3 tháng so với ngày dự kiến khởi hành.
→ Vì visa du lịch Trung Quốc thường chỉ có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp.
-
Loại visa phổ biến nhất
→ Đi du lịch dưới 15 ngày phải xin visa L: 3 tháng, 1 lần nhập cảnh
→ Thời gian lưu trú tối đa: 15 ngày
→ Đây là diện đông hồ sơ nhất, thường xuyên quá tải.
-
Đi theo tour sẽ dễ đậu hơn
→ Nếu đi theo đoàn từ 10 người trở lên, chung ngày nhập – xuất cảnh
→ Công ty lữ hành sẽ đứng ra làm visa cho cả đoàn, giảm rủi ro bị từ chối.
-
Hộ chiếu có lịch sử xuất nhập cảnh là một lợi thế
→ Đặc biệt nếu đã từng nhập cảnh ít nhất 1 quốc gia khác hoặc Trung Quốc → tăng độ tin cậy hồ sơ.
-
Visa Hong Kong và Macau là visa riêng
→ Không sử dụng chung với visa Trung Quốc đại lục
→ Cần tìm hiểu kỹ yêu cầu từng loại để nộp đúng hồ sơ ngay từ đầu.
9. Vì sao bạn dễ bị trượt visa Trung Quốc?
Xin visa Trung Quốc không quá phức tạp, nhưng nhiều hồ sơ tự túc vẫn bị từ chối vì những nguyên nhân phổ biến sau:
🔹 Hồ sơ chưa chuẩn bị đầy đủ và chính xác
Chuẩn bị hồ sơ là yếu tố quyết định phần lớn tỷ lệ đậu visa. Tuy nhiên, nhiều người thường mắc sai sót như:
-
Thiếu giấy tờ quan trọng, trong khi những giấy tờ không cần thiết lại chuẩn bị kỹ
-
Thông tin không đồng nhất (ví dụ: ngày công tác khác giữa thư mời và quyết định cử đi)
-
Làm giả thư mời hoặc cung cấp thông tin không trung thực
-
Viết sai họ tên, địa chỉ doanh nghiệp Trung Quốc khiến khó xác minh
-
Lịch trình không hợp lý, thiếu tính thuyết phục
Việc hồ sơ thiếu hoặc sai sẽ khiến bạn bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý hoặc bị từ chối visa. Đặc biệt, khi rớt visa, Đại sứ quán sẽ không nêu rõ lý do, nên nếu nộp lại mà không khắc phục lỗi, khả năng trượt lần 2 rất cao.
🔹 Tiền sử xấu khi nhập cảnh
Nếu bạn từng bị xử phạt, vi phạm pháp luật, gây rối tại Trung Quốc hoặc nằm trong danh sách đen, tỷ lệ đậu visa gần như bằng 0.
🔹 Không vượt qua vòng phỏng vấn
Phỏng vấn không phải lúc nào cũng diễn ra, nhưng nếu Đại sứ quán yêu cầu mà:
-
Trả lời không đúng trọng tâm
-
Lúng túng, thiếu logic
-
Thông tin không trùng khớp với hồ sơ
→ cũng có thể bị từ chối visa.
Tham khảo Trọn bộ hồ sơ và kinh nghiệm xin visa Đài Loan

